峽雲 xiá yún · hạp vân Hán Việt: hạp vân · Pinyin: xiá yún Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + 雲 (vân)Pinyinxiá yúnHán Việthạp vânCấu tạo峽 + 雲 · hạp + vân nghĩa thành phần: hạp + vân