崄介 xiǎn jiè·hiểm giới Hán Việt: hiểm giới · Pinyin: xiǎn jiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险阻。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 高峻險阻。《文選.郭璞.江賦》:「所以作限於華裔,壯天地之嶮介。」 Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 介 (giới)Pinyinxiǎn jièHán Việthiểm giớiTừ loạitínhCấu tạo嶮 + 介 · hiểm + giới nghĩa thành phần: hiểm + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险阻。 Từ liên quan Gần nghĩa介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳