嶮厄 xiǎn è · hiểm ách Hán Việt: hiểm ách · Pinyin: xiǎn è Tổng quan Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 厄 (ách)Pinyinxiǎn èHán Việthiểm áchCấu tạo嶮 + 厄 · hiểm + ách nghĩa thành phần: hiểm + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"崄阸"; 险要;险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崄阸"。 2.险要;险阻。