嶮塞

xiǎn sāi hiểm tắc

Hán Việt: hiểm tắc · Pinyin: xiǎn sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要的地方。