嶮巇
hiểm hi
Hán Việt: hiểm hi · Pinyin: xiǎn xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"崄?"; 险峻崎岖; 指险峻崎岖的山地; 喻人事艰险或人心险恶; 比喻心地险恶的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崄?"。 2.险峻崎岖。 3.指险峻崎岖的山地。 4.喻人事艰险或人心险恶。 5.比喻心地险恶的人。
Hán Việt: hiểm hi · Pinyin: xiǎn xī