嶮巘

xiǎn yǎn hiểm nghiễn

Hán Việt: hiểm nghiễn · Pinyin: xiǎn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻不平; 比喻人心险恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻不平。 2.比喻人心险恶。