崄绝 xiǎn jué · hiểm tuyệt Hán Việt: hiểm tuyệt · Pinyin: xiǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 崄 (hiểm) + 绝 (tuyệt)Pinyinxiǎn juéHán Việthiểm tuyệtCấu tạo崄 + 绝 · hiểm + tuyệt nghĩa thành phần: hiểm + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?絶"; 陡险。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?絶"。 2.陡险。