崄绝 xiǎn jué · hiểm tuyệt Hán Việt: hiểm tuyệt · Pinyin: xiǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 崄 (hiểm) + 绝 (tuyệt)Pinyinxiǎn juéHán Việthiểm tuyệtCấu tạo崄 + 绝 · hiểm + tuyệt nghĩa thành phần: hiểm + tuyệt