嶮巘 xiǎn yǎn · hiểm nghiễn Hán Việt: hiểm nghiễn · Pinyin: xiǎn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 巘 (nghiễn)Pinyinxiǎn yǎnHán Việthiểm nghiễnCấu tạo嶮 + 巘 · hiểm + nghiễn nghĩa thành phần: hiểm + nghiễn