崇外

sùng ngoại

Hán Việt: sùng ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (sùng) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推崇外國的事物與風俗。如:「崇外非壞事,但貴能虛心學習外國長處。」

Eng

  • Cihui 崇外 hóngwài v.o. worship foreign things

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

排外