崇拜着 sùng bái trứ Hán Việt: sùng bái trứ Tổng quan tha thiết, trìu mến Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 着 (trứ)Hán Việtsùng bái trứTừ loạitrạngCấu tạo崇 + 拜 + 着 · sùng + bái + trứ nghĩa thành phần: sùng + bái + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách sùng báiMainlandKaggle Zh-Vi adoringly Từ liên quan Gần nghĩa崇拜物 · 崇拜的 · 崇拜者 · 崇拜 · 崇拜仪式 · 崇拜偶像 · 崇拜邪神 · 崇拜鬼神