崇拜着 sùng bái trứ Hán Việt: sùng bái trứ Tổng quan tha thiết, trìu mến Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 着 (trứ)Hán Việtsùng bái trứCấu tạo崇 + 拜 + 着 · sùng + bái + trứ nghĩa thành phần: sùng + bái + trứ Nghĩa ViệtCihui tha thiết, trìu mến