崇拜邪神

sùng bái tà thần

Hán Việt: sùng bái tà thần

Tổng quan

nghề làm đĩ, nghề m i dâm, sự truỵ lạc

Cấu tạo: 崇 (sùng) + 拜 (bái) + 邪 (tà) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thờ tà thần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whoredom

Từ liên quan

Gần nghĩa

崇拜仪式 · 崇拜偶像 · 崇拜鬼神 · 邪神崇拜 · 崇拜偶像的 · 崇拜物 · 崇拜物神的 · 崇拜的