崇拜偶像

chóng bài ǒu xiàng sùng bái ngẫu tượng

Hán Việt: sùng bái ngẫu tượng · Pinyin: chóng bài ǒu xiàng

Tổng quan

(xem) idolise, (xem) idolater

Cấu tạo: (sùng) + (bái) + (ngẫu) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xem) idolise, (xem) idolater