崇洋哲學 sùng dương triết học Hán Việt: sùng dương triết học Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 洋 (dương) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtsùng dương triết họcCấu tạo崇 + 洋 + 哲 + 學 · sùng + dương + triết + học nghĩa thành phần: sùng + dương + triết + học Nghĩa EngCihui 崇洋哲學 hóngyáng zhéxue n. the mentality of blindly worshipping foreign countries