崇洋恐洋 sùng dương khủng dương Hán Việt: sùng dương khủng dương Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 洋 (dương) + 恐 (khủng) + 洋 (dương)Hán Việtsùng dương khủng dươngCấu tạo崇 + 洋 + 恐 + 洋 · sùng + dương + khủng + dương nghĩa thành phần: sùng + dương + khủng + dương Nghĩa EngCihui 崇洋恐洋 hóngyángkǒngyáng f.e. worship things foreign and stand in awe of foreigners