崇禮門 chóng lǐ mén · sùng lễ môn Hán Việt: sùng lễ môn · Pinyin: chóng lǐ mén Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 禮 (lễ) + 門 (môn)Pinyinchóng lǐ ménHán Việtsùng lễ mônCấu tạo崇 + 禮 + 門 · sùng + lễ + môn nghĩa thành phần: sùng + lễ + môn