崇高的 sùng cao đích Hán Việt: sùng cao đích Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việtsùng cao đíchCấu tạo崇 + 高 + 的 · sùng + cao + đích nghĩa thành phần: sùng + cao + đích Nghĩa EngCihui great