崎歷落 qí lì luò · khi lịch lạc Hán Việt: khi lịch lạc · Pinyin: qí lì luò Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 歷 (lịch) + 落 (lạc)Pinyinqí lì luòHán Việtkhi lịch lạcCấu tạo崎 + 歷 + 落 · khi + lịch + lạc nghĩa thành phần: khi + lịch + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"崎嵚历落"。