崑島

côn đảo

Hán Việt: côn đảo

Tổng quan

Tên hòn đảo ngoài khơi phía Nam phần Việt Nam (poulo-condore). Ta còn gọi là đảo Côn Lôn

Cấu tạo: 昆 (côn) + 岛 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Côn Đảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

岛国 · 岛屿 · 岛弧 · 岛民 · 岛的 · 岛链 · 岛鸫 · 島國