崑篙 côn cao Hán Việt: côn cao Tổng quan Kon Tum; tỉnh Kon Tum Cấu tạo: 昆 (côn) + 篙 (cao)Hán Việtcôn caoTừ loạidanhCấu tạo昆 + 篙 · côn + cao nghĩa thành phần: côn + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kon TumVietPhrases tỉnh Kon Tum Từ liên quan Gần nghĩa崑山 · 崑島 · 崑崙 · 昆𡥙 · 昆丐 · 昆仑 · 昆仲 · 昆剧