崒崒

zú zú

Pinyin: zú zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.峻峭貌。 2.象声词。物体轻微的磨擦声。

Cấu tạo: 崒 + 崒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.峻峭貌。 2.象声词。物体轻微的磨擦声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崒1. · 崒2. · 崒兀 · 崒屼 · 崒峷 · 崒崩 · 崒崫 · 崒嵂