崒崫

zú kū

Pinyin: zú kū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻貌。

Cấu tạo: 崒 + 崫

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崒1. · 崒2. · 崒兀 · 崒屼 · 崒峷 · 崒崒 · 崒崩 · 崒嵂