崒屼 zú wù Pinyin: zú wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"崪屼"。同"崒兀"。 Cấu tạo: 崒 + 屼 (ngột)Pinyinzú wùCấu tạo崒 + 屼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"崪屼"。同"崒兀"。 Từ liên quan Gần nghĩa崒1. · 崒2. · 屼屼 · 屼嵂 · 屼嵲 · 屼突 · 屼立 · 崒兀