崔崪 cuī zú Pinyin: cuī zú Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 崪Pinyincuī zúCấu tạo崔 + 崪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"崔崒"; 高峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崔崒"。 2.高峻貌。