zú1

Pinyin: zú1

Tổng quan

rocky peaks; lofty and dangerous Âm Hán Việt:tuỵ,tốt,tộtTổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét) 崒Không hiện chữ? 崒𧳚𢔙𢃒𡝵𠗚粹埣啐𢋳Không hiện chữ? •Phục điểu phú - 鵩鳥賦(Giả Nghị) 1. tụ tập2. hiểm hóc, hiểm trở Như 崒. Như 崒

屹崪 · 峷崪 · 崔崪 · 崭崪 · 崷崪 · 巉崪 · 来崪 · 鳞崪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzú1
Quảng Đôngzeot1
Hán ngữ Trung cổzuot

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崪zú1.古同"崒1"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 崒 · 崒