崔嵯 cuī cuó·thôi tha Hán Việt: thôi tha · Pinyin: cuī cuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不齐貌。 Cấu tạo: 崔 (thôi) + 嵯 (tha)Pinyincuī cuóHán Việtthôi thaCấu tạo崔 + 嵯 · thôi + tha nghĩa thành phần: thôi + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不齐貌。 Từ liên quan Gần nghĩa崔健 · 崔嵬 · 崔巍 · 崔琦 · 崔萤 · 崔颢 · 崔鸿 · 嵯峨