崔巍
thôi nguy
Hán Việt: thôi nguy · Pinyin: cuī wēi
Tổng quan
Hán Việt: THÔI, TỒI NGUY 書 cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)
形容山、建筑物等高大雄伟高山崔巍。
高峻的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.初放》:「高山崔巍兮,水流湯湯。」《文選.揚雄.甘泉賦》:「前殿崔巍兮,和氏玲瓏。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cao lớn
- Cihui sừng sững
- Tần suất từ Hán Việt: THÔI, TỒI NGUY 書 cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc); cao lớn , sừng sững; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ
- Biên soạn 崔巍 uīwēi s.v. <wr.> lofty; towering
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.初放》:「高山崔巍兮,水流湯湯。」《文選.揚雄.甘泉賦》:「前殿崔巍兮,和氏玲瓏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容山、建筑物等高大雄伟高山崔巍。
Eng
- Cihui tall; towering
- Tần suất từ 崔巍 uīwēi s.v. <wr.> lofty; towering