崔鶯 cuī yīng · thôi oanh Hán Việt: thôi oanh · Pinyin: cuī yīng Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 鶯 (oanh)Pinyincuī yīngHán Việtthôi oanhCấu tạo崔 + 鶯 · thôi + oanh nghĩa thành phần: thôi + oanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"崔莺莺"。