崔錯 cuī cuò · thôi thác Hán Việt: thôi thác · Pinyin: cuī cuò Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 錯 (thác)Pinyincuī cuòHán Việtthôi thácCấu tạo崔 + 錯 · thôi + thác nghĩa thành phần: thôi + thác