崔錯 cuī cuò · thôi thác Hán Việt: thôi thác · Pinyin: cuī cuò Tổng quan Cấu tạo: 崔 (thôi) + 錯 (thác)Pinyincuī cuòHán Việtthôi thácCấu tạo崔 + 錯 · thôi + thác nghĩa thành phần: thôi + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错落,交错; 引申为装饰点缀。Tân Hoa Tự Điển 1.错落,交错。 2.引申为装饰点缀。