崔𬯎

thôi đồi

Hán Việt: thôi đồi

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + 𬯎 (đồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蹉跎,虛度光陰。《漢書.卷五三.景十三王傳.廣川惠王劉越傳》:「日崔隤,時不再。」