崖公 yá gōng · nhai công Hán Việt: nhai công · Pinyin: yá gōng Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 公 (công)Pinyinyá gōngHán Việtnhai côngCấu tạo崖 + 公 · nhai + công nghĩa thành phần: nhai + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代散乐艺人称皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代散乐艺人称皇帝。