崖分 yá fēn · nhai phân Hán Việt: nhai phân · Pinyin: yá fēn Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 分 (phân)Pinyinyá fēnHán Việtnhai phânCấu tạo崖 + 分 · nhai + phân nghĩa thành phần: nhai + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合适的界限。Tân Hoa Tự Điển 1.合适的界限。