崖刻
nhai khắc
Hán Việt: nhai khắc · Pinyin: yá kè
Tổng quan
chạm khắc trên đá | khắc trên vách núi | chữ khắc trên mặt vách núi
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm khắc trên đá | khắc trên vách núi | chữ khắc trên mặt vách núi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山崖上刻的文字。
Eng
- CC-CEDICT rock carving|cliff engraving|words carved into cliff face
- Cihui rock carving; cliff engraving; words carved into cliff face