崖口 yá kǒu · nhai khẩu Hán Việt: nhai khẩu · Pinyin: yá kǒu Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 口 (khẩu)Pinyinyá kǒuHán Việtnhai khẩuCấu tạo崖 + 口 · nhai + khẩu nghĩa thành phần: nhai + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山崖间的豁口;谷口。Tân Hoa Tự Điển 1.山崖间的豁口;谷口。