崖坡 nhai pha Hán Việt: nhai pha Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 坡 (pha)Hán Việtnhai phaCấu tạo崖 + 坡 · nhai + pha nghĩa thành phần: nhai + pha Nghĩa EngCihui 崖坡 ápō n. escarpment M:²dào