崖墓
nhai mộ
Hán Việt: nhai mộ · Pinyin: yá mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考古学用语。古代墓葬形式之一。在崖壁上穿凿洞穴作为墓室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.考古学用语。古代墓葬形式之一。在崖壁上穿凿洞穴作为墓室。
Eng
- Cihui 崖墓 ámù n. rock-tombs
Hán Việt: nhai mộ · Pinyin: yá mù