崖壑

yá hènhai hác

Hán Việt: nhai hác · Pinyin: yá hè

Tổng quan

thung lũng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高崖深谷。指隐者所居之处。

Cấu tạo: 崖 (nhai) + 壑 (hác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rãnh sâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高崖深谷。指隐者所居之处。

Eng

  • Cihui valley; gulley

Từ liên quan

Gần nghĩa

壑沟 · 壑谷 · 崖刻 · 崖壁 · 崖岸 · 崖州 · 崖略 · 崖谷