崖嶠 yá jiào · nhai kiệu Hán Việt: nhai kiệu · Pinyin: yá jiào Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 嶠 (kiệu)Pinyinyá jiàoHán Việtnhai kiệuCấu tạo崖 + 嶠 · nhai + kiệu nghĩa thành phần: nhai + kiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 峭壁锐峰。Tân Hoa Tự Điển 1.峭壁锐峰。