崖異
nhai dị
Hán Việt: nhai dị · Pinyin: yá yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独特;与众不同心平气和,不立崖异|崖异绝俗。
Eng
- Cihui 崖異 áyì v.p. <wr.> standing aloof to be different from others
Hán Việt: nhai dị · Pinyin: yá yì