崖末 yá mò · nhai mạt Hán Việt: nhai mạt · Pinyin: yá mò Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 末 (mạt)Pinyinyá mòHán Việtnhai mạtCấu tạo崖 + 末 · nhai + mạt nghĩa thành phần: nhai + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹始末。Tân Hoa Tự Điển 1.犹始末。