崖然 yá rán · nhai nhiên Hán Việt: nhai nhiên · Pinyin: yá rán Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 然 (nhiên)Pinyinyá ránHán Việtnhai nhiênCấu tạo崖 + 然 · nhai + nhiên nghĩa thành phần: nhai + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傲岸矜持貌。Tân Hoa Tự Điển 1.傲岸矜持貌。