崖略
nhai lược
Hán Việt: nhai lược · Pinyin: yá lüè
Tổng quan
Hán Việt: NHAI, NHA LƯỢC đại lược; khái lược
大概; 轮廓将为汝言其崖略。
大略、大概。《莊子.知北遊》:「夫道窅然難言哉,將為汝言其崖略。」《聊齋志異.卷二.蓮香》:「約萬餘言,得卒讀,此其崖略耳。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) đề cương
- Cihui ý chính
- Cihui phác thảo
- Tần suất từ (văn học) đề cương; ý chính; phác thảo; Hán Việt: NHAI, NHA LƯỢC đại lược; khái lược; khái lược
- Biên soạn 崖略 álüè n. <wr.> outline; essential points
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大略、大概。《莊子.知北遊》:「夫道窅然難言哉,將為汝言其崖略。」《聊齋志異.卷二.蓮香》:「約萬餘言,得卒讀,此其崖略耳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大概; 轮廓将为汝言其崖略。
Eng
- Cihui (literary) outline; general idea; rough sketch
- Tần suất từ 崖略 álüè n. <wr.> outline; essential points