崖砦 yá zhài · nhai trại Hán Việt: nhai trại · Pinyin: yá zhài Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 砦 (trại)Pinyinyá zhàiHán Việtnhai trạiCấu tạo崖 + 砦 · nhai + trại nghĩa thành phần: nhai + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依山崖构筑的防守工事。Tân Hoa Tự Điển 1.依山崖构筑的防守工事。