崖穴

yá xué nhai huyệt

Hán Việt: nhai huyệt · Pinyin: yá xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩穴,山洞。指隐者所居; 比喻隐秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岩穴,山洞。指隐者所居。 2.比喻隐秘。