崖穽 yá jǐng · nhai tỉnh Hán Việt: nhai tỉnh · Pinyin: yá jǐng Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 穽 (tỉnh)Pinyinyá jǐngHán Việtnhai tỉnhCấu tạo崖 + 穽 · nhai + tỉnh nghĩa thành phần: nhai + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深险的陷阱。多形容心机阴毒奸险。Tân Hoa Tự Điển 1.深险的陷阱。多形容心机阴毒奸险。