崖葬 nhai táng Hán Việt: nhai táng Tổng quan Cấu tạo: 崖 (nhai) + 葬 (táng)Hán Việtnhai tángCấu tạo崖 + 葬 · nhai + táng nghĩa thành phần: nhai + táng Nghĩa EngCihui 崖葬 ázàng n. coffin burial by suspension on a cliff