崖蜜

yá mì nhai mật

Hán Việt: nhai mật · Pinyin: yá mì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山崖间野蜂所酿的蜜。又称石蜜﹑岩蜜。色青,味微酸; 指樱桃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山崖间野蜂所酿的蜜。又称石蜜﹑岩蜜。色青,味微酸。 2.指樱桃。