崖詞

yá cí nhai từ

Hán Việt: nhai từ · Pinyin: yá cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代诗赞形式的一种说唱文学。以七字句韵文为主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代诗赞形式的一种说唱文学。以七字句韵文为主。