崖谷

yá gǔ nhai cốc

Hán Việt: nhai cốc · Pinyin: yá gǔ

Tổng quan

thung lũng | hẻm núi ang ở sườn núi. nhai cốc nhai cốc ☆Hang ở sườn núi.

Cấu tạo: (nhai) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thung lũng | hẻm núi ang ở sườn núi. nhai cốc nhai cốc ☆Hang ở sườn núi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山崖﹑山谷; 喻指严峻的气度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山崖﹑山谷。 2.喻指严峻的气度。

Eng

  • CC-CEDICT valley|ravine
  • Cihui valley; ravine